Visa Bạn Đời Úc 2026: Điều Kiện Xin Ưu Tiên Xét Duyệt Hồ Sơ Theo Lý Do Nhân Đạo Và Thuyết Phục (Compassionate & Compelling)
Hồ sơ visa bạn đời Úc (Partner visa) là một trong những diện visa định cư diện kết hôn được quan tâm trong lộ trình định cư Úc, hiện đang tồn đọng ở mức rất cao, khiến nhiều cặp đôi và gia đình phải chờ đợi nhiều năm để đoàn tụ. Bài viết này Rightway tổng hợp thông tin chính xác từ tài liệu chính thức của Bộ Di trú Úc (Department of Home Affairs), bao gồm "Guidelines for prioritising partner visa applications on compassionate and compelling grounds" và số liệu được công bố qua yêu cầu Tự do Thông tin (FOI request FA 26/04/00575) – để giúp bạn hiểu rõ khi nào hồ sơ có thể được xét ưu tiên xử lý sớm hơn.
Visa bạn đời Úc gồm những loại nào?

Chương trình Partner visa của Úc bao gồm 4 subclass chính, được nộp theo cặp tùy vào việc đương đơn đang ở trong hay ngoài nước Úc:
- Subclass 820 (Partner Temporary – tạm trú, nộp trong nước Úc) đi kèm với Subclass 801 (Partner Permanent – thường trú, xét sau khi đủ điều kiện).
- Subclass 309 (Partner Provisional – tạm trú, nộp ngoài nước Úc) đi kèm với Subclass 100 (Partner Migrant – thường trú, xét sau khi đủ điều kiện)
Hai hồ sơ tạm trú và thường trú được nộp cùng lúc nhưng được xét duyệt riêng biệt, thường ở hai thời điểm khác nhau. Thời gian tính "hồ sơ tồn đọng" (on-hand) cho visa thường trú (801/100) được tính từ ngày nộp hồ sơ tạm trú (820/309) ban đầu, dù điều kiện đủ để xét thường trú thường chỉ đến sau 2 năm.
Thực trạng tồn đọng hồ sơ visa bạn đời Úc (tính đến 31/3/2026)
Theo số liệu nội bộ của Bộ Di trú Úc, được công bố qua yêu cầu FOI FA 26/04/00575, số lượng hồ sơ visa bạn đời đang chờ xử lý (on-hand) tính đến ngày 31/3/2026 như sau:
Loại visa Tồn đọng 12 tháng – 2 năm Tồn đọng hơn 2 năm
- Partner (Temporary) subclass 820 27.090 3.503
- Partner (Permanent) subclass 801 39.913 19.567
- Partner (Provisional) subclass 309 9.892 2.572
- Partner (Migrant) subclass 100 17.260 11.483
Lưu ý: Bộ Di trú Úc cho biết số liệu được lấy từ hệ thống nội bộ mang tính "động" (dynamic), có thể thay đổi so với các báo cáo trước/sau, và số liệu của năm chương trình hiện tại (2025–26) chỉ mang tính tạm thời (provisional).
Trong năm chương trình di trú 2025–26, tổng chỉ tiêu di trú Úc là 185.000 suất, trong đó chỉ tiêu riêng cho chương trình Partner visa là 40.500 suất – giữ nguyên so với năm 2024–25. Bộ Di trú khuyến khích các đơn vị xử lý hồ sơ dàn đều số lượng cấp visa trong năm và ưu tiên giải quyết các hồ sơ tồn đọng lâu năm, phức tạp càng sớm càng tốt.
Chỉ thị Bộ trưởng số 102 (Ministerial Direction 102) là gì?
Chỉ thị Bộ trưởng số 102 (Direction 102) - quy định về thứ tự xem xét và giải quyết hồ sơ visa diện gia đình (Family visa) có hiệu lực từ ngày 9/2/2023, thay thế cho Chỉ thị 80 trước đó.
Theo Direction 102, hồ sơ visa bạn đời (và con phụ thuộc của người bảo lãnh) nhìn chung được ưu tiên xử lý trước các loại visa diện gia đình khác (trừ trường hợp Bộ trưởng đã can thiệp theo điều 351/417 của Migration Act 1958, những hồ sơ này được xếp mức ưu tiên cao nhất). Tuy nhiên, ngay trong nội bộ nhóm hồ sơ Partner visa, Điều 9 của Direction 102 cho phép cán bộ xử lý hồ sơ (delegate) đi chệch khỏi thứ tự xử lý thông thường (thường là theo ngày nộp hồ sơ, hồ sơ cũ hơn xử lý trước) nếu đương đơn chứng minh được đồng thời cả hai yếu tố sau:
Hồ sơ có hoàn cảnh đặc biệt mang tính nhân đạo (special circumstances of a compassionate nature); VÀ
Có lý do thuyết phục (compelling reasons) để đi chệch khỏi thứ tự xử lý, dựa trên hoàn cảnh đặc biệt đó và các yếu tố liên quan khác mà cán bộ xử lý xét thấy phù hợp.
Cần lưu ý: hai thuật ngữ "compassionate" (nhân đạo) và "compelling" (thuyết phục) không được định nghĩa trong Migration Act 1958 hay Migration Regulations 1994. Bộ Di trú sử dụng nghĩa thông thường theo từ điển Macquarie: "compelling" là thuyết phục hoặc thu hút sự chú ý/quan tâm mạnh mẽ, còn "compassionate" là có hoặc thể hiện lòng trắc ẩn – tức sự cảm thông, xót thương trước nỗi khổ hoặc bất hạnh của người khác.
Điều kiện để hồ sơ visa bạn đời được xét ưu tiên

1. Hoàn cảnh mang tính nhân đạo (compassionate circumstances)
Theo hướng dẫn nội bộ của Bộ Di trú, một số hoàn cảnh sau có thể được xem là mang tính nhân đạo (danh sách không giới hạn):
Đã có mối quan hệ bạn đời lâu dài (long-term partner relationship) tại thời điểm nộp đơn – tức quan hệ đã kéo dài từ 3 năm trở lên, hoặc từ 2 năm trở lên nếu cặp đôi đã có con chung (theo định nghĩa tại Regulation 1.03).
Người bảo lãnh, hoặc thành viên gia đình mà họ chăm sóc, mắc bệnh nghiêm trọng/bệnh nan y hoặc khuyết tật.
- Biến chứng thai kỳ có thể đe dọa sức khỏe của mẹ hoặc thai nhi.
- Cặp đôi thuộc cộng đồng LGBTQI mà một hoặc cả hai bên đang cư trú tại quốc gia không cho phép hoặc không công nhận quan hệ đồng giới.
- Đương đơn hoặc người bảo lãnh từng nhận thông tin/tư vấn sai từ Bộ Di trú, dẫn đến kết quả bất công hoặc không hợp lý.
- Đương đơn đang cư trú tại quốc gia đang (hoặc từng) là đối tượng của phản ứng khẩn cấp quốc tế mà Úc tham gia (ví dụ sơ tán do chiến tranh, bất ổn dân sự). Sự an toàn của đương đơn có nguy cơ bị đe dọa do xung đột hoặc thiên tai, kèm theo hoàn cảnh cá nhân đặc thù khác với những người khác đang sống cùng khu vực.
- Đương đơn có khai báo bị ảnh hưởng bởi bạo lực gia đình. Người bảo lãnh có khai báo bị ảnh hưởng bởi bạo lực gia đình do chính đương đơn xin visa gây ra.
- Kết quả khám sức khỏe (medicals) của đương đơn sắp hết hạn và không thể gia hạn (trong trường hợp Bộ đã yêu cầu khám).
- Nguy cơ chia cắt gia đình, ví dụ: con phụ thuộc sắp vượt quá giới hạn tuổi 23 để được cấp visa trong khi hồ sơ đã nộp hơn 12 tháng; hoặc đương đơn đang giữ visa Humanitarian Stay (Temporary) subclass 449 sắp hết hạn trước khi visa bạn đời được quyết định.
Lưu ý quan trọng: Nếu hoàn cảnh liên quan đến bạo lực gia đình, cán bộ xử lý hồ sơ phải báo cáo ngay cho quản lý cấp trên. Ngoài ra, chính sách về "mối quan hệ bạn đời lâu dài" chỉ áp dụng nếu điều kiện này đã đạt được tại thời điểm nộp đơn – không áp dụng nếu mối quan hệ chỉ đạt đủ 2–3 năm hoặc có con chung sau khi đã nộp hồ sơ.
2. Lý do thuyết phục (compelling reasons)
Ngay cả khi hồ sơ có hoàn cảnh nhân đạo, hồ sơ vẫn cần thêm lý do thuyết phục để được ưu tiên. Ví dụ về lý do thuyết phục bao gồm:
- Việc ưu tiên xử lý giúp thực hiện các ưu tiên của Chính phủ, hoặc các cam kết trong Charter letter/cam kết khác của Bộ với Chính phủ.
- Thời gian xử lý hồ sơ đã vượt mốc 90% (90th percentile) so với thời gian xử lý trung bình toàn cầu của loại visa đó.
- Việc chậm trễ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và an sinh của người bảo lãnh và/hoặc con cái của họ, mà nhu cầu này không thể được đáp ứng bởi thành viên gia đình khác, bạn bè hay dịch vụ hỗ trợ.
Việc cấp visa sớm ảnh hưởng đến lợi ích tốt nhất của nước Úc – ví dụ đương đơn có kỹ năng chuyên môn hiếm, đang thiếu hụt nghiêm trọng (tham khảo Medium and Long-term Strategic Skills List – MLTSSL); có lời mời làm việc ở vị trí thiếu nhân lực, đặc biệt tại vùng xa; hoặc là người có tài năng nổi bật (ví dụ vận động viên đẳng cấp) mà việc cấp visa sớm mang lại lợi ích rõ ràng cho cộng đồng Úc.
Bất kỳ hoàn cảnh nào khác mà cán bộ xử lý xét thấy có tính thuyết phục.
3. Những lý do KHÔNG được coi là nhân đạo hoặc thuyết phục (nếu đứng riêng lẻ)
Theo chính sách hiện hành, các lý do sau không được xem là nhân đạo hay thuyết phục nếu không đi kèm yếu tố khác hỗ trợ:
- Khó khăn tài chính
- Dự định sinh con
- Mang thai (nếu không có biến chứng sức khỏe)
- Nhu cầu tiếp cận các lớp học tiếng Anh hoặc chương trình học được Khối thịnh vượng chung tài trợ
- Nỗi đau, sự khổ tâm vì phải xa cách người thân
- Vấn đề công việc
- Kế hoạch du lịch
- Đám cưới đã được lên kế hoạch trước
- Hộ chiếu sắp hết hạn
Quy trình xét duyệt yêu cầu ưu tiên diễn ra như thế nào?
Yêu cầu ưu tiên xử lý có thể do đương đơn, người bảo lãnh, đại diện di trú, Nghị sĩ (MP) hoặc tổ chức cộng đồng gửi văn bản đến Bộ Di trú. Cán bộ xử lý hồ sơ cũng có thể tự chủ động xét ưu tiên nếu nhận thấy hồ sơ đủ điều kiện, hoặc theo chỉ đạo của Partner Program Management (ví dụ ưu tiên theo nhóm quốc tịch trong tình huống khẩn cấp).
Cán bộ xử lý sẽ đánh giá trước tiên xem hồ sơ có hoàn cảnh nhân đạo hay không. Nếu không có, hồ sơ sẽ không được xét ưu tiên và tiếp tục xử lý theo thứ tự thông thường (theo ngày nộp hồ sơ).
Nếu hồ sơ có hoàn cảnh nhân đạo, cán bộ sẽ tiếp tục xét xem có lý do thuyết phục hay không. Chỉ khi cả hai điều kiện đều được đáp ứng, hồ sơ mới được ưu tiên xử lý.

Quyết định ưu tiên xử lý không đồng nghĩa với việc visa chắc chắn được cấp – hồ sơ vẫn phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chí xét duyệt visa thông thường. Mọi đánh giá và quyết định đều được cán bộ xử lý ghi chú lại trong hồ sơ để phục vụ việc theo dõi, phản hồi khiếu nại hoặc yêu cầu từ Nghị sĩ.
Nếu yêu cầu ưu tiên không được chấp thuận, Bộ Di trú sẽ thông báo cho đương đơn, đồng thời nêu rõ ngưỡng xét duyệt yêu cầu ưu tiên là khá cao, vì phải là trường hợp ngoại lệ so với đa số đương đơn Partner visa khác (nhiều người trong số họ cũng đang phải xa cách vợ/chồng/bạn đời).
Đương đơn có thể nộp lại yêu cầu ưu tiên một lần nữa, nhưng Bộ chỉ xem xét lại nếu có thông tin mới, liên quan về hoàn cảnh của đương đơn/người bảo lãnh kèm bằng chứng hỗ trợ – không đơn thuần lặp lại yêu cầu cũ.
Nếu đương đơn/đại diện pháp lý có ý định khiếu nại lên Nghị sĩ, truyền thông, Ombudsman, Bộ trưởng, hoặc gửi văn bản yêu cầu pháp lý (writ of mandamus) về việc chậm trễ xử lý hồ sơ, các trường hợp này sẽ được chuyển đến bộ phận Partner Program Management để xem xét và có thể đưa ra khuyến nghị ưu tiên xử lý cho cán bộ phụ trách hồ sơ.
Chỉ tiêu chương trình Partner visa năm 2025–26

Theo thông báo nội bộ của Bộ Di trú (tháng 9/2025), Bộ trưởng Di trú đã xác nhận tổng chỉ tiêu Chương trình Di trú Úc năm 2025–26 là 185.000 suất, trong đó chỉ tiêu dành riêng cho chương trình Partner visa là 40.500 suất – không đổi so với năm 2024–25. Bộ Di trú khuyến khích các đơn vị xử lý phân bổ đều số lượng cấp visa trong suốt năm chương trình, đồng thời ưu tiên giải quyết dứt điểm các hồ sơ tồn đọng lâu năm và phức tạp càng sớm càng tốt trong năm.
Câu hỏi thường gặp về ưu tiên xét duyệt visa bạn đời Úc
Xin ưu tiên xử lý visa bạn đời có làm tăng khả năng được cấp visa không?
Không. Việc được xét ưu tiên chỉ giúp hồ sơ được xử lý (xem xét) sớm hơn trong hàng chờ, chứ không làm thay đổi các tiêu chí xét duyệt. Hồ sơ vẫn có thể bị từ chối nếu không đáp ứng đủ điều kiện của visa.
Chỉ cần chứng minh mối quan hệ lâu dài (3 năm/2 năm nếu có con) là đủ để được ưu tiên?
Chưa đủ. Đây chỉ là một trong các yếu tố có thể được xem là "hoàn cảnh nhân đạo". Để được ưu tiên, hồ sơ còn cần có thêm "lý do thuyết phục" đi kèm – ví dụ thời gian xử lý đã vượt mốc 90% so với thời gian xử lý trung bình toàn cầu, hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe/an sinh của người bảo lãnh hay con cái.
Nộp yêu cầu ưu tiên xử lý ở đâu?
Đương đơn, người bảo lãnh hoặc đại diện di trú có thể gửi yêu cầu bằng văn bản đến Bộ Di trú Úc, nêu rõ hoàn cảnh và kèm bằng chứng hỗ trợ (ví dụ hồ sơ y tế, bằng chứng về mối quan hệ, tình hình an ninh tại nơi cư trú...). Bộ Di trú cũng đã công bố Factsheet chính thức "Partner Visas – Requests for Priority Processing" trên trang thông tin của Bộ để hướng dẫn cụ thể.
Nếu yêu cầu ưu tiên bị từ chối thì có thể nộp lại không?
Có, nhưng Bộ chỉ xem xét lại nếu có thông tin mới, liên quan mà trước đó chưa được cung cấp hoặc chưa được xem xét đầy đủ.
Với hàng chục nghìn hồ sơ visa bạn đời đang tồn đọng trên khắp các subclass 820, 801, 309 và 100 tính đến 31/3/2026, việc hiểu rõ tiêu chí "hoàn cảnh nhân đạo" và "lý do thuyết phục" theo Chỉ thị 102 là rất quan trọng đối với các cặp đôi và gia đình đang chờ đoàn tụ tại Úc. Tuy nhiên, ngưỡng xét duyệt cho yêu cầu ưu tiên khá cao và mang tính ngoại lệ, nên không phải hồ sơ nào cũng đủ điều kiện.
Lưu ý: Bài viết này tổng hợp thông tin chính sách công khai từ tài liệu chính thức của Bộ Di trú Úc và không phải là tư vấn pháp lý hay tư vấn di trú cá nhân hóa. Mỗi hồ sơ có hoàn cảnh khác nhau, vì vậy bạn nên tham khảo ý kiến của đại lý di trú đã đăng ký (Registered Migration Agent – MARA) hoặc luật sư di trú để được đánh giá cụ thể trường hợp của mình.
Nguồn tham khảo: Guidelines for prioritising partner visa applications on compassionate and compelling grounds (phiên bản v2.1, Bộ Di trú Úc); số liệu công bố qua yêu cầu Tự do Thông tin FA 26/04/00575 (Freedom of Information Act 1982), tính đến 31/3/2026; thông báo nội bộ về chỉ tiêu Chương trình Di trú 2025–26 (tháng 9/2025).



