Cách tính thu nhập ROI Victoria 2026-27: hướng dẫn Earnings Calculator và điểm VPT
Cách tính thu nhập ROI Victoria rất đơn giản nếu bạn nắm đúng quy tắc: lấy lương trước thuế của công việc có tay nghề tại Victoria, quy đổi ra một năm bằng Earnings Calculator của bang, rồi điền đúng con số đó vào ROI. Thu nhập mang lại tối đa 150 trên 950 điểm Victorian Points Test (VPT), yếu tố lớn thứ ba sau tuổi và tiếng Anh.
Bài viết tổng hợp đầy đủ hướng dẫn và phần hỏi đáp trên trang Annual earnings estimation guide của Chính phủ bang Victoria, kèm ví dụ cụ thể cho người làm full-time, part-time, casual và tự kinh doanh. Phần thu nhập chỉ áp dụng cho người đang sống và làm việc tại Victoria; nếu bạn ở nước ngoài, form ROI không yêu cầu khai thu nhập.
Muốn biết ngay điểm VPT của mình? Dùng công cụ tính điểm VPT miễn phí của Rightway: công cụ đã quy đổi thu nhập đúng theo Earnings Calculator.
Ai được khai thu nhập trong ROI Victoria?
Bạn được khai thu nhập khi đủ cả hai điều kiện: đang sống tại Victoria và làm việc có tay nghề (skilled employment) cho một chủ lao động có địa điểm thực tế tại Victoria. Văn phòng ảo (virtual office) không được chấp nhận.
|
Tình huống của bạn |
Cách khai trong ROI visa 190 |
|---|---|
|
Sống tại Victoria, làm việc có tay nghề cho chủ lao động tại Victoria |
Khai thu nhập ước tính theo Earnings Calculator |
|
Sống tại Victoria nhưng chưa đi làm |
Khai 0 AUD, postcode chủ lao động 0000 |
|
Sống tại Victoria, làm việc không có tay nghề |
Khai 0 AUD, postcode chủ lao động 0000 |
|
Sống tại Victoria, chủ lao động ở ngoài Victoria |
Khai 0 AUD, postcode chủ lao động 0000 |
|
Đang sống ở nước ngoài |
Không cần khai thu nhập |

Những trường hợp khai 0 AUD vẫn được nộp ROI xin đề cử bình thường, chỉ không có điểm thu nhập. Victoria cũng không đặt mức thu nhập tối thiểu để đủ điều kiện: thu nhập chỉ là một trong nhiều yếu tố để xếp hạng hồ sơ.
Việc làm có tay nghề (skilled employment) là gì?
Việc làm có tay nghề là bất kỳ vị trí nào thuộc skill level 1, 2 hoặc 3 theo phân loại nghề ANZSCO. Công việc không cần liên quan hay trùng với nghề bạn đề cử. Bạn tra skill level của từng nghề trên trang ANZSCO của Australian Bureau of Statistics.
Ví dụ Victoria đưa ra, với nghề đề cử là Mechanical Engineer (skill level 1):
- Đang làm Mechanical Engineering Technician (skill level 2): được khai thu nhập.
- Đang làm Truck Driver (skill level 4): không được khai thu nhập.
Các công việc Victoria nêu rõ là không có tay nghề: hành chính, bán lẻ, vận hành máy, lái xe, lao động phổ thông, dọn dẹp, quảng cáo trên mạng xã hội, và công việc không chính thức như bán đồ cũ, đồ thủ công, giao đồ ăn hoặc tạp hóa.
Khoản nào được tính khi khai thu nhập ROI Victoria?
Thu nhập khai trong ROI là tổng thu nhập từ công việc có tay nghề, trước thuế và không gồm tiền hưu trí (super). Trong đa số trường hợp, Victoria khuyên dùng lương cơ bản, và nhấn mạnh không được khai cao hơn thực tế.
|
Được tính |
Không được tính |
|---|---|
|
Lương (không gồm super) |
Super bắt buộc chủ lao động đóng |
|
Tiền lương khi nghỉ phép |
Thu nhập từ việc làm không có tay nghề |
|
Phụ phí cuối tuần, ngày lễ, ngoài giờ (penalty rates) |
Phụ cấp: ăn uống, xe, đồng phục, đi lại |
|
Hoa hồng (chỉ với nghề bán hàng) |
Thưởng: thưởng ký hợp đồng, thưởng hiệu suất một lần (nghề không bán hàng) |
|
Khoản salary sacrifice (novated lease xe, meals and entertainment) |
Cổ phiếu, quyền chọn cổ phiếu, khoản khuyến khích |
|
Tăng ca (overtime) |
|
|
Học bổng, hoàn phí, phúc lợi không bằng tiền |
|
|
Trợ cấp chính phủ, lợi nhuận đầu tư, quà tặng, tiền tip, tiền thắng cờ bạc |

Lưu ý với phụ phí (penalty rates): nếu bạn có thu nhập từ phụ phí, Victoria yêu cầu không khai theo lương giờ. Hãy khai theo kỳ lương (tuần, 2 tuần, tháng hoặc năm) để con số phản ánh đúng tiền bạn nhận. Victoria cũng có quyền loại thêm các khoản khác theo đánh giá riêng.
Earnings Calculator Victoria: cách quy đổi lương full-time, part-time, casual
Earnings Calculator của Victoria hỏi 3 thông tin: hình thức làm việc (Full-time, Part-time, Self-employed, Casual), số tiền và kỳ tính (giờ, tuần, 2 tuần, tháng, năm). Part-time cần thêm số giờ mỗi tuần, casual cần số giờ trung bình mỗi tuần, tối đa 38 giờ. Công thức dưới đây được Rightway đối chiếu trực tiếp với mã tính toán của trang chính thức.
|
Hình thức |
Cách quy đổi ra thu nhập năm |
Ví dụ |
|---|---|---|
|
Full-time |
Lương giờ × 1,976 (38 giờ × 52 tuần); tuần × 52; 2 tuần × 26; tháng × 12 |
45 AUD/giờ → 88,920 AUD/năm |
|
Part-time |
Quy ra full-time 38 giờ/tuần: thu nhập theo kỳ × số kỳ trong năm × (38 ÷ số giờ/tuần). Lương giờ thì × 1,976 |
1,500 AUD/tuần, làm 20 giờ → 148,200 AUD/năm |
|
Self-employed |
Như full-time, không có lựa chọn theo giờ |
8,000 AUD/tháng → 96,000 AUD/năm |
|
Casual |
Lương giờ × số giờ trung bình/tuần × 52, rồi chia 1.25 để trừ phụ phí casual 25% |
40 AUD/giờ, 30 giờ/tuần → 49,920 AUD/năm |

Hai điểm dễ nhầm:
- Part-time được quy ra mức full-time. Ví dụ trên, 1,500 AUD/tuần cho 20 giờ tương đương 2,850 AUD/tuần nếu làm 38 giờ, nên thu nhập năm dùng để khai là 148,200 AUD, cao hơn số tiền thực nhận 78,000 AUD.
- Casual bị trừ phụ phí casual (casual loading). Vì vậy kết quả có thể thấp hơn thu nhập thực tế: 62,400 AUD thực nhận trong ví dụ trên chỉ được khai 49,920 AUD.
Victoria yêu cầu dùng đúng con số Earnings Calculator đưa ra để điền vào ROI.
Bạn không chắc thu nhập của mình được tính thế nào? Khai sai thu nhập có thể khiến hồ sơ đề cử bị từ chối, trong khi mỗi người chỉ được nộp một ROI. Đặt hẹn tư vấn cùng đại diện di trú của Rightway (có tính phí) để được kiểm tra hợp đồng, phiếu lương và con số cần khai.
Bảng điểm thu nhập VPT (Victorian Points Test) 2026-27
Thu nhập quy đổi từ 80,000 AUD/năm trở lên mới có điểm, bắt đầu từ 8 điểm và đạt tối đa 150 điểm từ 170,000 AUD/năm. Mỗi bậc 5,000 AUD thêm khoảng 8 điểm.
|
Thu nhập quy đổi (AUD/năm) |
Điểm VPT |
|---|---|
|
Dưới 80,000 |
0 |
|
80,000 – 84,999 |
8 |
|
85,000 – 89,999 |
16 |
|
90,000 – 94,999 |
24 |
|
95,000 – 99,999 |
32 |
|
100,000 – 104,999 |
39 |
|
105,000 – 109,999 |
47 |
|
110,000 – 114,999 |
55 |
|
115,000 – 119,999 |
63 |
|
120,000 – 124,999 |
71 |
|
125,000 – 129,999 |
79 |
|
130,000 – 134,999 |
87 |
|
135,000 – 139,999 |
95 |
|
140,000 – 144,999 |
103 |
|
145,000 – 149,999 |
111 |
|
150,000 – 154,999 |
118 |
|
155,000 – 159,999 |
126 |
|
160,000 – 164,999 |
134 |
|
165,000 – 169,999 |
142 |
|
Từ 170,000 |
150 |

Với các ví dụ ở trên: full-time 88,920 AUD được 16 điểm, part-time quy đổi 148,200 AUD được 111 điểm, casual 49,920 AUD được 0 điểm.
Câu hỏi thường gặp về thu nhập trong ROI Victoria
Tôi làm nhiều việc, có được cộng thu nhập từ tất cả chủ lao động không? Không. Bạn chỉ khai thu nhập của một công việc trả lương cao nhất trong số các việc đủ điều kiện (có tay nghề, chủ lao động tại Victoria).
Tôi làm contractor (hợp đồng độc lập) thì có được khai không? Có thể, nếu công việc hợp đồng là việc có tay nghề. Khi được mời nộp hồ sơ đề cử, bạn cần hóa đơn thuế (tax invoices), hợp đồng dịch vụ, Notice of Assessment và tờ khai thuế thu nhập gần nhất. Victoria có thể yêu cầu thêm thông tin.
Tôi đang nghỉ không lương thì có được khai thu nhập không? Có thể, nếu bạn chỉ tạm nghỉ không lương từ một vị trí có tay nghề và đáp ứng mọi điều kiện. Khi được mời, cần giấy tờ về kỳ nghỉ không lương, phiếu lương 4 tuần gần nhất, bảng kê super gần nhất và hợp đồng lao động hiện tại ghi lương cơ bản.
Tôi làm casual thì tính thế nào? Earnings Calculator tự điều chỉnh để trừ phụ phí casual, và bạn dùng con số đã điều chỉnh đó trong ROI. Người làm casual với số giờ ổn định dùng phần tính cho casual, không dùng phần tính part-time. Nếu số giờ thay đổi, tính giờ và thu nhập theo 8 tuần gần nhất tính đến lúc nộp ROI, và nộp đủ 8 tuần phiếu lương này khi được mời.
Tôi làm part-time thì tính thế nào? Earnings Calculator quy đổi thu nhập part-time ra mức tương đương full-time (38 giờ/tuần). Bạn dùng con số đã quy đổi này trong ROI.
Có mức thu nhập tối thiểu để được đề cử không? Không. Thu nhập chỉ là một trong nhiều yếu tố xếp hạng ROI.
Giấy tờ chứng minh thu nhập khi được Victoria mời
Mọi con số thu nhập khai trong ROI sẽ được kiểm tra lại khi bạn nộp hồ sơ đề cử. Nếu được mời, bạn cần nộp:
- Hợp đồng lao động.
- Thư xác nhận công việc hoặc bản mô tả công việc, ghi thời gian làm việc, số giờ mỗi tuần và nhiệm vụ.
- Phiếu lương ít nhất 4 tuần gần nhất (casual giờ thay đổi: 8 tuần).
- Bảng kê super thể hiện các khoản đóng gần nhất.

Victoria có thể yêu cầu thêm giấy tờ và liên hệ trực tiếp chủ lao động, cơ sở đào tạo để xác minh. Bang cũng kiểm tra công việc của bạn có đúng bậc kỹ năng của nghề đề cử khai trong EOI hay không. Hãy nộp giấy tờ nguyên bản, không chỉnh sửa, và không gộp nhiều file PDF thành một.
Rủi ro: khai thu nhập cao hơn thực tế sẽ khiến hồ sơ đề cử bị từ chối. Thông tin sai hoặc gây hiểu nhầm còn có thể bị báo cho Bộ Di trú (Department of Home Affairs) để điều tra. Vì mỗi người chỉ được nộp một ROI trong năm 2026-27, hãy tính kỹ trước khi nộp.
Tự tính thu nhập và điểm VPT với công cụ của Rightway
Công cụ tính điểm Victorian Points Test tại vic.duhocrightway.com đã cập nhật đúng cách quy đổi của Earnings Calculator. Bạn chọn hình thức làm việc, nhập số tiền và số giờ, công cụ hiện ngay thu nhập quy đổi, điểm thu nhập và tổng điểm VPT trên 950.
Cần kiểm tra công việc của bạn có thuộc skill level 1 đến 3, hoặc cần đánh giá toàn bộ hồ sơ trước khi nộp ROI? Hãy đặt hẹn tư vấn cùng đại diện di trú của Rightway (có tính phí), hoặc liên hệ Melbourne 03 9642 1588, Adelaide 08 7230 4313, Việt Nam 0973 165 553.
Bài viết tổng hợp từ thông tin công khai của Chính phủ bang Victoria, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế tư vấn di trú cho trường hợp cụ thể.


